coordinate system

coordinate system

A map uses a coordinate system to show the exact location of a city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ tọa độ: Một hệ thống sử dụng các tọa độ (các con số hoặc ký hiệu) để xác định vị trí của một điểm trong không gian hoặc trên mặt phẳng. Hệ tọa độ cung cấp một khuôn khổ tham chiếu, cho phép mô tả chính xác vị trí khoảng cách giữa các điểm.
dụ sử dụng
  • (Trong toán học, một hệ tọa độ giúp chúng ta vẽ các điểm trên đồ thị.)
  • (Các thiết bị GPS sử dụng một hệ tọa độ toàn cầu để xác định vị trí các địa điểm trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartesian coordinate system": Hệ tọa độ Descartes, sử dụng hai hoặc ba trục vuông góc (x, y, z) để xác định vị trí.

    • The Cartesian coordinate system is fundamental in geometry and physics. (Hệ tọa độ Descartes nền tảng trong hình học vật .)
  • "polar coordinate system": Hệ tọa độ cực, sử dụng khoảng cách từ gốc (r) góc (θ) để xác định vị trí.

    • The polar coordinate system is often used in navigation and engineering. (Hệ tọa độ cực thường được sử dụng trong hàng hải kỹ thuật.)
  • "coordinate system transformation": Phép biến đổi hệ tọa độ, quá trình chuyển đổi tọa độ từ hệ này sang hệ khác.

    • The coordinate system transformation allows data to be compared across different maps. (Phép biến đổi hệ tọa độ cho phép dữ liệu được so sánh trên các bản đồ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordinate (n): Tọa độ, một điểm cụ thể trong hệ tọa độ.

    • The coordinates of the city are 10°N, 106°E. (Tọa độ của thành phố 10°B, 106°Đ.)
  • Coordinate axis (n): Trục tọa độ, đường thẳng làm chuẩn trong hệ tọa độ.

    • The x-axis and y-axis are the main coordinate axes in a 2D plane. (Trục x trục y các trục tọa độ chính trong mặt phẳng 2D.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference system: Hệ quy chiếu, một khung tham chiếu để xác định vị trí.
  • Grid system: Hệ lưới, một cấu trúc các đường kẻ dùng để xác định vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a coordinate system: Thiết lập một hệ tọa độ.

    • We need to set up a coordinate system before drawing the graph. (Chúng ta cần thiết lập một hệ tọa độ trước khi vẽ đồ thị.)
  • Work within a coordinate system: Làm việc trong một hệ tọa độ.

    • Engineers often work within a three-dimensional coordinate system. (Các kỹ sư thường làm việc trong một hệ tọa độ ba chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something on a coordinate system: Đặt một thứ đó vào hệ tọa độ (nghĩa bóng: mô tả hoặc phân tích một cách hệ thống).
    • The scientist put the experimental data on a coordinate system to find patterns. (Nhà khoa học đã đặt dữ liệu thí nghiệm vào một hệ tọa độ để tìm ra các mô hình.)